Chiller
Hệ thống chiller có mấy loại?
Trả lời: Hệ thống chiller có nhiều loại, nhưng chủ yếu phân biệt theo nguyên lý làm mát và kiểu giải nhiệt
🔷 1. Phân loại theo phương pháp giải nhiệt¶
✅ a. Air-Cooled Chiller (Chiller giải nhiệt bằng gió)¶
-
Giải nhiệt bằng không khí, thông qua quạt và dàn ống đồng – cánh nhôm.
-
Không cần tháp giải nhiệt.
-
Cấu tạo gọn, thường đặt ngoài trời.
-
Ứng dụng: Công trình nhỏ, trung bình (văn phòng, trung tâm thương mại nhỏ).
👉 Ưu điểm:
-
Dễ lắp đặt, không cần hệ thống nước giải nhiệt.
-
Chi phí vận hành thấp hơn về mặt bảo trì.
👉 Nhược điểm:
-
Hiệu suất thấp hơn so với loại dùng nước.
-
Kém hiệu quả khi lắp ở nơi quá nóng hoặc không thông thoáng.
✅ b. Water-Cooled Chiller (Chiller giải nhiệt bằng nước)¶
-
Giải nhiệt bằng nước tuần hoàn, thông qua tháp giải nhiệt.
-
Cần hệ thống Cooling Tower + Bơm nước ngưng tụ.
-
Ứng dụng: Tòa nhà cao tầng, nhà máy, trung tâm thương mại lớn.
👉 Ưu điểm:
-
Hiệu suất cao hơn loại giải nhiệt bằng gió.
-
Bền và ổn định nếu được bảo trì tốt.
👉 Nhược điểm:
-
Cần thêm thiết bị phụ trợ (tháp giải nhiệt, bơm...).
-
Lắp đặt và bảo trì phức tạp hơn.
🔷 2. Phân loại theo nguyên lý làm lạnh¶
✅ a. Chiller ly tâm (Centrifugal Chiller)¶
-
Dùng máy nén ly tâm.
-
Công suất lớn: thường dùng cho trung tâm dữ liệu, sân bay, nhà máy lớn.
✅ b. Chiller trục vít (Screw Chiller)¶
-
Dùng máy nén trục vít.
-
Phổ biến trong các tòa nhà thương mại.
-
Vận hành êm, hiệu suất ổn định.
✅ c. Chiller piston (Reciprocating Chiller)¶
-
Dùng máy nén dạng piston giống máy lạnh dân dụng.
-
Ít dùng hiện nay do hiệu suất thấp, ồn.
✅ d. Chiller hấp thụ (Absorption Chiller)¶
-
Không dùng điện, dùng nhiệt từ lò hơi hoặc năng lượng mặt trời.
-
Thường dùng trong hệ thống tận dụng nhiệt thải, hệ thống CCHP (Combined Cooling Heating Power).
🧩 Tóm tắt¶
| Phân loại | Loại chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Theo giải nhiệt | Air-cooled | Gọn, không cần tháp giải nhiệt |
| Water-cooled | Hiệu suất cao, cần tháp giải nhiệt | |
| Theo nguyên lý | Centrifugal | Công suất rất lớn |
| Screw | Phổ biến, bền, êm | |
| Piston | Cũ, ít dùng | |
| Absorption | Dùng nhiệt, không dùng điện |