KHI NÀO DÙNG COUPLER, KHI NÀO DÙNG SPLITTER
Đây là một câu hỏi rất hay và thường gặp trong thiết kế hệ thống IBS (In-Building Solution). Việc khi nào dùng coupler, khi nào dùng splitter không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng phủ sóng mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống và chi phí. Dưới đây là giải thích rõ ràng, dễ hiểu và có công thức tính cơ bản:
🔧 1. Sự khác nhau giữa Coupler và Splitter¶
| Đặc điểm | Coupler | Splitter |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Chia tín hiệu không đồng đều | Chia tín hiệu đều nhau |
| Tỉ lệ chia | Ví dụ: 10dB, 6dB (90%–10%, 75%–25%) | 50–50, 33–33–33... tùy số nhánh |
| Suy hao (loss) | Thấp hơn Splitter | Cao hơn |
| Ứng dụng | Dùng để "rẽ nhánh nhẹ" khi tín hiệu mạnh | Dùng để chia đều tín hiệu tới các nhánh |
| Cấu trúc | Có 3 port: Input, Output chính, Tap | Có 2, 3, 4... port, chia đều tín hiệu |
| Vị trí thường dùng | Gần nguồn, dọc trục chính | Gần các RU/anten, chia cuối nhánh |
🧠 2. Khi nào dùng Coupler¶
Dùng khi cần rẽ nhánh nhỏ từ trục chính mà vẫn giữ tín hiệu mạnh cho đường chính.
Ví dụ:
-
Tòa nhà cao tầng có 1 trục chính chạy từ dưới lên.
-
Tầng nào cũng cần 1 phần tín hiệu, nhưng vẫn cần duy trì tín hiệu mạnh cho các tầng cao hơn.
→ Dùng coupler 10dB để lấy ra khoảng 10% tín hiệu cho tầng đó, giữ lại 90% cho lên tiếp.
🧠 3. Khi nào dùng Splitter¶
Dùng khi cần chia tín hiệu đồng đều đến nhiều nhánh ngang.
Ví dụ:
- Bạn cần phủ sóng đều cho nhiều phòng cùng một tầng.
→ Dùng splitter 2-way hoặc 4-way để chia đều tín hiệu đến các RU hoặc anten.
📐 4. Cách tính cơ bản¶
🔸 a. Tính suy hao chia tín hiệu (theo công thức dB):¶
Splitter:¶
Với n nhánh, suy hao lý thuyết:
cpp
CopyEdit
Loss (dB) = 10 × log10(n)
Ví dụ:
-
Splitter 2-way: 10 × log10(2) = 3 dB
-
Splitter 4-way: 10 × log10(4) = 6 dB
Coupler:¶
Suy hao sẽ tùy theo loại (6dB, 10dB, 15dB...)
Ví dụ coupler 10dB: 10% tín hiệu được "rẽ ra", 90% tiếp tục truyền đi.
✅ 5. Gợi ý sử dụng thực tế¶
| Trường hợp | Thiết bị nên dùng |
|---|---|
| Tòa nhà nhiều tầng, rẽ nhánh theo chiều đứng | Coupler |
| Phân phối tín hiệu ngang cùng tầng | Splitter |
| Anten gần nhau, chia đều | Splitter |
| Cần giảm tín hiệu ở 1 nhánh | Coupler |
| --- | |
![]() |
